đa năng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều chức năng, nhiều công dụng: "đa năng" mô tả một vật, thiết bị hoặc công cụ có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau, thay vì chỉ một chức năng duy nhất.
- Có khả năng thích ứng với nhiều tình huống: "đa năng" cũng chỉ con người hoặc hệ thống có thể đảm nhận nhiều vai trò, linh hoạt trong nhiều hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc máy tính bảng này rất đa năng, vừa có thể làm việc, vừa giải trí. (Máy tính bảng có nhiều công dụng như làm việc và giải trí.)
- Cô ấy là một nhân viên đa năng, có thể đảm nhiệm cả kế toán lẫn nhân sự. (Cô ấy linh hoạt, làm được nhiều việc khác nhau.)
- Con dao đa năng này có thể cắt, mở nắp chai và vặn ốc. (Con dao có nhiều chức năng trong một dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thiết bị đa năng": thiết bị có nhiều chức năng tích hợp.
- Máy in đa năng vừa in, vừa scan, vừa photocopy. (Thiết bị này thực hiện ba chức năng khác nhau.)
"người đa năng": người có nhiều tài lẻ, làm được nhiều việc.
- Anh ấy là người đa năng: vừa giỏi nấu ăn, vừa biết sửa chữa điện. (Anh ấy có nhiều kỹ năng khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Đa dụng (tính từ): có nhiều công dụng, thường dùng cho vật dụng.
- Túi xách đa dụng có thể đựng cả laptop lẫn quần áo. (Túi xách có nhiều cách sử dụng.)
Đa chức năng (tính từ): có nhiều chức năng cụ thể.
- Điện thoại đa chức năng vừa gọi, vừa chụp ảnh, vừa lướt web. (Điện thoại có nhiều chức năng riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Linh hoạt: có khả năng thích ứng, thay đổi dễ dàng.
- Thông dụng: được dùng rộng rãi cho nhiều mục đích.
- Vạn năng: có thể làm được mọi việc (cường điệu hơn).
Thành ngữ liên quan
- Một mũi tên trúng nhiều đích: đạt nhiều mục tiêu chỉ bằng một hành động (tương tự tính đa năng).
- Ứng dụng này giúp một mũi tên trúng nhiều đích: vừa học, vừa chơi. (Ứng dụng có nhiều lợi ích cùng lúc.)